Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to offer a practical example

to offer a practical example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ cho thấy điều gì đó hoạt động trong thực tế
UK /tuː ˈɔfər ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpəl/ · US /tuː ˈɔfər ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpəl/
to give an example that shows how something works in real life
To offer a practical example, consider how solar panels function in homes.
→ Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, hãy xem xét cách mà các tấm pin mặt trời hoạt động trong các ngôi nhà.
To offer a practical example, the use of public transport can reduce traffic congestion.→ Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩa
to provide a real-life exampleto show a practical instance
Collocations
to offer a practical example in discussionsto offer a practical example in writing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Giúp minh họa cho các vấn đề thực tiễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...