to offer a practical example
Nghĩa
Định nghĩa · to give an example that shows how something works in real life
“To offer a practical example, consider how solar panels function in homes.”Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, hãy xem xét cách mà các tấm pin mặt trời hoạt động trong các ngôi nhà.
“To offer a practical example, the use of public transport can reduce traffic congestion.”Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Giúp minh họa cho các vấn đề thực tiễn.