Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to offer a practical example

/tuː ˈɔfər ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpəl/ B2 IELTS

Nghĩa

để đưa ra một ví dụ cho thấy điều gì đó hoạt động trong thực tế phr.

Định nghĩa · to give an example that shows how something works in real life

“To offer a practical example, consider how solar panels function in homes.”Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, hãy xem xét cách mà các tấm pin mặt trời hoạt động trong các ngôi nhà.

“To offer a practical example, the use of public transport can reduce traffic congestion.”Để đưa ra một ví dụ thực tiễn, việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn giao thông.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Giúp minh họa cho các vấn đề thực tiễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...