Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to emphasize with an example

to emphasize with an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để nhấn mạnh một điểm bằng cách sử dụng một ví dụ
UK /tuː ˈɛmfəˌsaɪz wɪð æn ɪɡˈzæmpəl/ · US /tuː ˈɛmfəˌsaɪz wɪð æn ɪɡˈzæmpəl/
to stress a point by using an example
To emphasize with an example, consider how teamwork leads to better results.
→ Để nhấn mạnh bằng một ví dụ, hãy xem xét cách làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
To emphasize with an example, the importance of education can be seen in career success.→ Để nhấn mạnh bằng một ví dụ, tầm quan trọng của giáo dục có thể thấy rõ trong thành công nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
to stress with an instanceto highlight with an example
Collocations
to emphasize with an example in presentationsto emphasize with an example in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Giúp làm nổi bật quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...