Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can reliably say that

I can reliably say that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể được tin cậy để nói rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ kæn rɪˈlaɪəblɪ seɪ ðæt/ · US /aɪ kæn rɪˈlaɪəblɪ seɪ ðæt/
I can be trusted to say something is true.
I can reliably say that this book is worth reading.
→ Tôi có thể tin cậy nói rằng cuốn sách này đáng để đọc.
I can reliably say that the results are accurate.→ Tôi có thể tin cậy nói rằng các kết quả là chính xác.
Đồng nghĩa
I can confidently say thatI can truthfully say that
Collocations
I can reliably say thatI can accurately say that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh độ tin cậy trong bài viết.
Thể hiện sự tin cậy trong thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...