I can reliably say that
Nghĩa
Định nghĩa · I can be trusted to say something is true.
“I can reliably say that this book is worth reading.”Tôi có thể tin cậy nói rằng cuốn sách này đáng để đọc.
“I can reliably say that the results are accurate.”Tôi có thể tin cậy nói rằng các kết quả là chính xác.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh độ tin cậy trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự tin cậy trong thông tin.