I firmly state that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly say something is true.
“I firmly state that we need to take action now.”Tôi kiên quyết nói rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
“I firmly state that education should be a priority.”Tôi kiên quyết nói rằng giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong bài nói.
Ghi chú · Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ trong ý kiến.