Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I firmly state that

I firmly state that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi kiên quyết nói rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ ˈfɜrmli steɪt ðæt/ · US /aɪ ˈfɜrmli steɪt ðæt/
I strongly say something is true.
I firmly state that we need to take action now.
→ Tôi kiên quyết nói rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
I firmly state that education should be a priority.→ Tôi kiên quyết nói rằng giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩa
I strongly assert thatI firmly declare that
Collocations
I firmly state thatI firmly declare that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong bài nói.
Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ trong ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...