Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I firmly state that

/aɪ ˈfɜrmli steɪt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi kiên quyết nói rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I strongly say something is true.

“I firmly state that we need to take action now.”Tôi kiên quyết nói rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.

“I firmly state that education should be a priority.”Tôi kiên quyết nói rằng giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong bài nói.

Ghi chú · Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ trong ý kiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...