this leads to
Nghĩa
Định nghĩa · this causes something to happen
“Poor diet can lead to health issues.”Chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
“Lack of sleep leads to decreased productivity.”Thiếu ngủ dẫn đến giảm năng suất làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ ra sự liên kết giữa các ý tưởng.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ ra một chuỗi nguyên nhân và kết quả.