Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › this leads to

this leads to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
điều này dẫn đến
UK /ðɪs liːdz tuː/ · US /ðɪs liːdz tuː/
this causes something to happen
Poor diet can lead to health issues.
→ Chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Lack of sleep leads to decreased productivity.→ Thiếu ngủ dẫn đến giảm năng suất làm việc.
Đồng nghĩa
results incauses
Collocations
this leads to a decreasethis leads to complicationsthis leads to improvements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra sự liên kết giữa các ý tưởng.
Thường dùng để chỉ ra một chuỗi nguyên nhân và kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...