Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › contributing to

contributing to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
góp phần vào
UK /kənˈtrɪb.ju.tɪŋ tuː/ · US /kənˈtrɪb.ju.tɪŋ tuː/
helping to cause something
Pollution is contributing to climate change.
→ Ô nhiễm đang góp phần vào sự thay đổi khí hậu.
His efforts are contributing to the team's success.→ Nỗ lực của anh ấy đang góp phần vào sự thành công của đội.
Đồng nghĩa
adding toaiding
Collocations
contributing to problemscontributing to solutionscontributing to success
🎯 IELTS: Giúp bạn giải thích rõ hơn về ảnh hưởng.
Dùng để chỉ ra vai trò trong một sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...