contributing to
Nghĩa
Định nghĩa · helping to cause something
“Pollution is contributing to climate change.”Ô nhiễm đang góp phần vào sự thay đổi khí hậu.
“His efforts are contributing to the team's success.”Nỗ lực của anh ấy đang góp phần vào sự thành công của đội.
Mẹo IELTS · Giúp bạn giải thích rõ hơn về ảnh hưởng.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra vai trò trong một sự việc.