Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › leading to

leading to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
dẫn đến
UK /ˈliː.dɪŋ tuː/ · US /ˈliː.dɪŋ tuː/
causing something to happen
The heavy snowfall is leading to road closures.
→ Cơn tuyết rơi dày dẫn đến việc đóng cửa đường.
His carelessness is leading to serious problems.→ Sự cẩu thả của anh ấy đang dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
resulting incausing
Collocations
leading to difficultiesleading to consequencesleading to improvements
🎯 IELTS: Giúp bạn thể hiện sự liên kết trong lập luận.
Dùng để mô tả một chuỗi hành động và kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...