Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › thanks to

thanks to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
nhờ vào
UK /θæŋks tuː/ · US /θæŋks tuː/
because of someone or something good
Thanks to her hard work, the project succeeded.
→ Nhờ vào sự chăm chỉ của cô ấy, dự án đã thành công.
Thanks to modern technology, communication is easier.→ Nhờ vào công nghệ hiện đại, việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
due toowing to
Collocations
thanks to his effortsthanks to their supportthanks to advancements
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện lòng biết ơn trong bài viết.
Thường dùng khi muốn ca ngợi một ai đó hoặc một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...