resulting in
Nghĩa
Định nghĩa · causing something to happen
“The lack of funding is resulting in project delays.”Sự thiếu hụt tài chính đang dẫn đến sự chậm trễ của dự án.
“The changes are resulting in better outcomes for students.”Các thay đổi đang dẫn đến kết quả tốt hơn cho học sinh.
Mẹo IELTS · Giúp bạn giải thích rõ ràng hơn về nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.