Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › resulting in

resulting in

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
dẫn đến
UK /rɪˈzʌltɪŋ ɪn/ · US /rɪˈzʌltɪŋ ɪn/
causing something to happen
The lack of funding is resulting in project delays.
→ Sự thiếu hụt tài chính đang dẫn đến sự chậm trễ của dự án.
The changes are resulting in better outcomes for students.→ Các thay đổi đang dẫn đến kết quả tốt hơn cho học sinh.
Đồng nghĩa
causingleading to
Collocations
resulting in improvementsresulting in difficultiesresulting in changes
🎯 IELTS: Giúp bạn giải thích rõ ràng hơn về nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để mô tả mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...