for this purpose
Nghĩa
Định nghĩa · for this reason or goal
“We are organizing a fundraiser for this purpose.”Chúng tôi đang tổ chức một buổi gây quỹ vì mục đích này.
“The research was conducted for this purpose.”Nghiên cứu đã được thực hiện vì mục đích này.
Mẹo IELTS · Giúp bạn làm rõ mục đích trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra lý do hoặc mục tiêu cụ thể.