Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › for this purpose

for this purpose

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
vì mục đích này
UK /fɔːr ðɪs ˈpɜː.pəs/ · US /fɔːr ðɪs ˈpɜː.pəs/
for this reason or goal
We are organizing a fundraiser for this purpose.
→ Chúng tôi đang tổ chức một buổi gây quỹ vì mục đích này.
The research was conducted for this purpose.→ Nghiên cứu đã được thực hiện vì mục đích này.
Đồng nghĩa
for this reasonfor this aim
Collocations
for this purpose, we needfor this purpose, it is importantfor this purpose, we recommend
🎯 IELTS: Giúp bạn làm rõ mục đích trong bài viết.
Dùng để chỉ ra lý do hoặc mục tiêu cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...