Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in consequence

in consequence

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
như một hệ quả
UK /ɪn ˈkɒn.sɪ.kwəns/ · US /ɪn ˈkɒn.sɪ.kwəns/
as a result of something
The decision was poorly made; in consequence, many were unhappy.
→ Quyết định đã được đưa ra không hợp lý; như một hệ quả, nhiều người không hài lòng.
The experiment failed; in consequence, further research was needed.→ Thí nghiệm đã thất bại; như một hệ quả, cần phải nghiên cứu thêm.
Đồng nghĩa
as a resulttherefore
Collocations
in consequence ofin consequence, we foundin consequence, it was clear
🎯 IELTS: Giúp bạn liên kết các ý tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ ra kết quả từ một hành động trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...