Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › resulting from

resulting from

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
do cái gì đó gây ra
UK /rɪˈzʌltɪŋ frʌm/ · US /rɪˈzʌltɪŋ frʌm/
caused by something
The delay was resulting from weather conditions.
→ Sự chậm trễ là do điều kiện thời tiết.
Many problems are resulting from poor planning.→ Nhiều vấn đề là do kế hoạch kém.
Đồng nghĩa
caused bystemming from
Collocations
resulting from changesresulting from decisionsresulting from actions
🎯 IELTS: Giúp bạn giải thích rõ ràng hơn về nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để mô tả nguyên nhân một cách cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...