resulting from
/rɪˈzʌltɪŋ frʌm/ B2 IELTS
Nghĩa
do cái gì đó gây ra
phr.
Định nghĩa · caused by something
“The delay was resulting from weather conditions.”Sự chậm trễ là do điều kiện thời tiết.
“Many problems are resulting from poor planning.”Nhiều vấn đề là do kế hoạch kém.
Đồng nghĩa
caused bystemming from
Mẹo IELTS · Giúp bạn giải thích rõ ràng hơn về nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả nguyên nhân một cách cụ thể.