Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in effect

in effect

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
trên thực tế
UK /ɪn ɪˈfɛkt/ · US /ɪn ɪˈfɛkt/
in practice; actually
The new policy, in effect, changes how we operate.
→ Chính sách mới, trên thực tế, thay đổi cách chúng ta hoạt động.
In effect, this means we have more work to do.→ Trên thực tế, điều này có nghĩa là chúng ta có nhiều việc phải làm hơn.
Đồng nghĩa
essentiallyactually
Collocations
in effect, it showsin effect, we concludein effect, it means
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý kiến của bạn trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh kết quả thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...