to give a concrete example
Nghĩa
Định nghĩa · to provide a specific and clear example
“To give a concrete example, let’s consider the case of renewable energy.”Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem xét trường hợp năng lượng tái tạo.
“To give a concrete example, the rise of electric cars illustrates this.”Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự gia tăng của xe điện minh họa điều này.
Mẹo IELTS · Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tính cụ thể của ví dụ.