Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give a concrete example

to give a concrete example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ cụ thể và rõ ràng
UK /tə ɡɪv ə ˈkɒŋkriːt ɪɡˈzæmpl/ · US /tə ɡɪv ə ˈkɒŋkriːt ɪɡˈzæmpl/
to provide a specific and clear example
To give a concrete example, let’s consider the case of renewable energy.
→ Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem xét trường hợp năng lượng tái tạo.
To give a concrete example, the rise of electric cars illustrates this.→ Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự gia tăng của xe điện minh họa điều này.
Đồng nghĩa
to provide a specific instanceto present a detailed example
Collocations
to give a concrete illustrationto give a concrete case
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tính cụ thể của ví dụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...