Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give an example from experience

to give an example from experience

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để chia sẻ một trải nghiệm cá nhân làm ví dụ
UK /tə ɡɪv æn ɪɡˈzæmpl frəm ɪkˈspɪəriəns/ · US /tə ɡɪv æn ɪɡˈzæmpl frəm ɪkˈspɪəriəns/
to share a personal experience as an example
To give an example from experience, I once volunteered at a local shelter.
→ Để chia sẻ một trải nghiệm cá nhân, tôi đã từng tình nguyện tại một nơi trú ẩn địa phương.
To give an example from experience, I learned a lot from my internship.→ Để chia sẻ một trải nghiệm cá nhân, tôi đã học được nhiều từ kỳ thực tập của mình.
Đồng nghĩa
to share a personal storyto relate a personal experience
Collocations
to give an example from my lifeto give an example from my past
🎯 IELTS: Trải nghiệm cá nhân sẽ làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.
Cụm này giúp bạn kết nối với người nghe qua trải nghiệm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...