Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide an illustration

to provide an illustration

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ trực quan hoặc mô tả
UK /tə prəˈvaɪd æn ɪləsˈtreɪʃən/ · US /tə prəˈvaɪd æn ɪləsˈtreɪʃən/
to give a visual or descriptive example
To provide an illustration, let me describe a successful marketing campaign.
→ Để đưa ra một ví dụ, hãy để tôi mô tả một chiến dịch tiếp thị thành công.
To provide an illustration, think of a famous painting.→ Để đưa ra một ví dụ, hãy nghĩ về một bức tranh nổi tiếng.
Đồng nghĩa
to present a depictionto offer a representation
Collocations
to provide a visual illustrationto provide a clear illustration
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh hoặc mô tả để làm rõ ý tưởng.
Cụm từ này thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...