Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to cite an example

to cite an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đề cập đến một ví dụ cụ thể để hỗ trợ
UK /tə saɪt æn ɪɡˈzæmpl/ · US /tə saɪt æn ɪɡˈzæmpl/
to mention a specific example in support
To cite an example, many companies have adopted remote work policies.
→ Để đề cập đến một ví dụ, nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa.
To cite an example, the rise of e-commerce shows changing shopping habits.→ Để đề cập đến một ví dụ, sự gia tăng thương mại điện tử cho thấy thói quen mua sắm đang thay đổi.
Đồng nghĩa
to mention an instanceto refer to a case
Collocations
to cite a relevant exampleto cite an important example
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ từ các nguồn đáng tin cậy để tăng tính thuyết phục.
Dùng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh ví dụ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...