Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to cite an example

/tə saɪt æn ɪɡˈzæmpl/ B2 IELTS

Nghĩa

để đề cập đến một ví dụ cụ thể để hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to mention a specific example in support

“To cite an example, many companies have adopted remote work policies.”Để đề cập đến một ví dụ, nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa.

“To cite an example, the rise of e-commerce shows changing shopping habits.”Để đề cập đến một ví dụ, sự gia tăng thương mại điện tử cho thấy thói quen mua sắm đang thay đổi.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ từ các nguồn đáng tin cậy để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Dùng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh ví dụ cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...