Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to back up my statement

to back up my statement

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để hỗ trợ tuyên bố của tôi bằng một ví dụ
UK /tə bæk ʌp maɪ ˈsteɪtmənt/ · US /tə bæk ʌp maɪ ˈsteɪtmənt/
to support my statement with an example
To back up my statement, I will refer to recent research findings.
→ Để hỗ trợ tuyên bố của tôi, tôi sẽ tham khảo các kết quả nghiên cứu gần đây.
To back up my statement, let’s look at the evidence from last year.→ Để hỗ trợ tuyên bố của tôi, hãy xem xét bằng chứng từ năm ngoái.
Đồng nghĩa
to support my claimto reinforce my statement
Collocations
to back up my argumentto back up my opinion
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng cường tính chính xác của phát biểu.
Cụm này giúp bạn củng cố tuyên bố của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...