Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate a scenario

to illustrate a scenario

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để thể hiện một tình huống bằng một ví dụ
UK /tə ˈɪləstreɪt ə səˈnɛrioʊ/ · US /tə ˈɪləstreɪt ə səˈnɛrioʊ/
to show a situation with an example
To illustrate a scenario, imagine a world without internet access.
→ Để thể hiện một tình huống, hãy tưởng tượng một thế giới không có truy cập internet.
To illustrate a scenario, consider how traffic jams affect daily life.→ Để thể hiện một tình huống, hãy xem xét cách kẹt xe ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
to depict a situationto describe a circumstance
Collocations
to illustrate a real-life scenarioto illustrate a possible scenario
🎯 IELTS: Sử dụng tình huống thực tế để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.
Cụm từ này giúp bạn thể hiện một tình huống cụ thể cho người nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...