Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to demonstrate a point

/tə ˈdɛmənstreɪt ə pɔɪnt/ B2 IELTS

Nghĩa

để thể hiện rõ lập luận của tôi bằng một ví dụ phr.

Định nghĩa · to show my argument clearly with an example

“To demonstrate a point, let’s analyze the effects of climate change.”Để thể hiện rõ lập luận của tôi, hãy phân tích tác động của biến đổi khí hậu.

“To demonstrate a point, consider the benefits of exercise.”Để thể hiện rõ lập luận của tôi, hãy xem xét lợi ích của việc tập thể dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để chứng minh lập luận của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn làm cho lập luận của mình trở nên rõ ràng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...