Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to demonstrate a point

to demonstrate a point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để thể hiện rõ lập luận của tôi bằng một ví dụ
UK /tə ˈdɛmənstreɪt ə pɔɪnt/ · US /tə ˈdɛmənstreɪt ə pɔɪnt/
to show my argument clearly with an example
To demonstrate a point, let’s analyze the effects of climate change.
→ Để thể hiện rõ lập luận của tôi, hãy phân tích tác động của biến đổi khí hậu.
To demonstrate a point, consider the benefits of exercise.→ Để thể hiện rõ lập luận của tôi, hãy xem xét lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩa
to illustrate a claimto prove a point
Collocations
to demonstrate a clear pointto demonstrate a significant point
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để chứng minh lập luận của bạn.
Cụm từ này giúp bạn làm cho lập luận của mình trở nên rõ ràng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...