Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to highlight an example

to highlight an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để thu hút sự chú ý đến một ví dụ cụ thể
UK /tə ˈhaɪlaɪt æn ɪɡˈzæmpl/ · US /tə ˈhaɪlaɪt æn ɪɡˈzæmpl/
to draw attention to a specific example
To highlight an example, let’s consider the success of solar energy.
→ Để thu hút sự chú ý đến một ví dụ, hãy xem xét sự thành công của năng lượng mặt trời.
To highlight an example, think about the importance of recycling.→ Để thu hút sự chú ý đến một ví dụ, hãy nghĩ về tầm quan trọng của việc tái chế.
Đồng nghĩa
to emphasize an exampleto underscore a case
Collocations
to highlight a relevant exampleto highlight a key example
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật những điểm chính trong bài nói.
Cụm từ này giúp bạn nhấn mạnh một ví dụ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...