Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a practical illustration

/tə ɡɪv ə ˈpræktɪkəl ˌɪləˈstreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

để đưa ra một ví dụ thực tế phr.

Định nghĩa · to provide a real-world example

“To give a practical illustration, many schools now use tablets for learning.”Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều trường học hiện nay sử dụng máy tính bảng để học.

“To give a practical illustration, consider how telecommuting has changed work.”Để đưa ra một ví dụ thực tế, hãy xem xét cách làm việc từ xa đã thay đổi công việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để tăng tính thuyết phục cho bài nói.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn chỉ ra những ứng dụng thực tế của ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...