Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give a practical illustration

to give a practical illustration

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ thực tế
UK /tə ɡɪv ə ˈpræktɪkəl ˌɪləˈstreɪʃən/ · US /tə ɡɪv ə ˈpræktɪkəl ˌɪləˈstreɪʃən/
to provide a real-world example
To give a practical illustration, many schools now use tablets for learning.
→ Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều trường học hiện nay sử dụng máy tính bảng để học.
To give a practical illustration, consider how telecommuting has changed work.→ Để đưa ra một ví dụ thực tế, hãy xem xét cách làm việc từ xa đã thay đổi công việc.
Đồng nghĩa
to offer a real-life exampleto present a practical case
Collocations
to give a practical exampleto provide a practical illustration
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để tăng tính thuyết phục cho bài nói.
Dùng khi bạn muốn chỉ ra những ứng dụng thực tế của ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...