Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to provide an anecdote

/tə prəˈvaɪd æn ˈænɪkdoʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

để chia sẻ một câu chuyện cá nhân ngắn làm ví dụ phr.

Định nghĩa · to share a short personal story as an example

“To provide an anecdote, I once traveled to a remote village.”Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi đã từng đi du lịch đến một ngôi làng hẻo lánh.

“To provide an anecdote, I remember my first day at school vividly.”Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đến trường.

Mẹo IELTS · Câu chuyện cá nhân có thể làm cho bài nói của bạn trở nên sinh động hơn.

Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn kết nối với người nghe qua câu chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...