Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide an anecdote

to provide an anecdote

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để chia sẻ một câu chuyện cá nhân ngắn làm ví dụ
UK /tə prəˈvaɪd æn ˈænɪkdoʊt/ · US /tə prəˈvaɪd æn ˈænɪkdoʊt/
to share a short personal story as an example
To provide an anecdote, I once traveled to a remote village.
→ Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi đã từng đi du lịch đến một ngôi làng hẻo lánh.
To provide an anecdote, I remember my first day at school vividly.→ Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đến trường.
Đồng nghĩa
to recount a storyto tell a personal tale
Collocations
to provide an interesting anecdoteto share a relevant anecdote
🎯 IELTS: Câu chuyện cá nhân có thể làm cho bài nói của bạn trở nên sinh động hơn.
Cụm từ này giúp bạn kết nối với người nghe qua câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...