to provide an anecdote
Nghĩa
Định nghĩa · to share a short personal story as an example
“To provide an anecdote, I once traveled to a remote village.”Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi đã từng đi du lịch đến một ngôi làng hẻo lánh.
“To provide an anecdote, I remember my first day at school vividly.”Để chia sẻ một câu chuyện cá nhân, tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đến trường.
Mẹo IELTS · Câu chuyện cá nhân có thể làm cho bài nói của bạn trở nên sinh động hơn.
Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn kết nối với người nghe qua câu chuyện.