Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate a concept

to illustrate a concept

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để giải thích một ý tưởng bằng một ví dụ
UK /tə ˈɪləstreɪt ə ˈkɒnsept/ · US /tə ˈɪləstreɪt ə ˈkɒnsept/
to explain an idea with an example
To illustrate a concept, let’s discuss the theory of evolution.
→ Để giải thích một ý tưởng, hãy thảo luận về lý thuyết tiến hóa.
To illustrate a concept, consider the principle of supply and demand.→ Để giải thích một ý tưởng, hãy xem xét nguyên tắc cung cầu.
Đồng nghĩa
to explain an ideato clarify a notion
Collocations
to illustrate a complex conceptto illustrate a clear concept
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ các khái niệm phức tạp.
Cụm từ này hữu ích trong các bài thuyết trình hoặc bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...