to present a case study
Nghĩa
Định nghĩa · to provide an in-depth example of a situation
“To present a case study, let’s analyze a successful business model.”Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy phân tích một mô hình kinh doanh thành công.
“To present a case study, consider the impact of a specific policy.”Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy xem xét tác động của một chính sách cụ thể.
Mẹo IELTS · Case study giúp bạn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bài viết nghiên cứu hoặc thuyết trình.