Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to present a case study

to present a case study

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để cung cấp một ví dụ sâu sắc về một tình huống
UK /tə prɪˈzɛnt ə keɪs ˈstʌdi/ · US /tə prɪˈzɛnt ə keɪs ˈstʌdi/
to provide an in-depth example of a situation
To present a case study, let’s analyze a successful business model.
→ Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy phân tích một mô hình kinh doanh thành công.
To present a case study, consider the impact of a specific policy.→ Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy xem xét tác động của một chính sách cụ thể.
Đồng nghĩa
to provide a detailed analysisto offer an in-depth example
Collocations
to present a relevant case studyto present an interesting case study
🎯 IELTS: Case study giúp bạn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết nghiên cứu hoặc thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...