Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to present a case study

/tə prɪˈzɛnt ə keɪs ˈstʌdi/ B2 IELTS

Nghĩa

để cung cấp một ví dụ sâu sắc về một tình huống phr.

Định nghĩa · to provide an in-depth example of a situation

“To present a case study, let’s analyze a successful business model.”Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy phân tích một mô hình kinh doanh thành công.

“To present a case study, consider the impact of a specific policy.”Để cung cấp một ví dụ sâu sắc, hãy xem xét tác động của một chính sách cụ thể.

Mẹo IELTS · Case study giúp bạn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bài viết nghiên cứu hoặc thuyết trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...