Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to share a relevant story

to share a relevant story

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để kể một câu chuyện liên quan đến chủ đề
UK /tə ʃɛr ə ˈrɛləvənt ˈstɔːri/ · US /tə ʃɛr ə ˈrɛləvənt ˈstɔːri/
to recount a story that relates to the topic
To share a relevant story, I’ll talk about my travel experiences.
→ Để kể một câu chuyện liên quan, tôi sẽ nói về những trải nghiệm du lịch của mình.
To share a relevant story, consider how volunteering changed my life.→ Để kể một câu chuyện liên quan, hãy xem xét cách tình nguyện đã thay đổi cuộc sống của tôi.
Đồng nghĩa
to recount a pertinent taleto tell a related story
Collocations
to share a personal storyto share an interesting story
🎯 IELTS: Kể chuyện có thể làm cho bài nói của bạn trở nên hấp dẫn hơn.
Câu chuyện liên quan giúp người nghe dễ dàng liên tưởng đến ý kiến của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...