Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I maintain that

I maintain that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi tiếp tục tin hoặc khẳng định điều gì đó.
UK · US
I continue to believe or assert something.
I maintain that we must take action against climate change.
→ Tôi khẳng định rằng chúng ta phải hành động chống lại biến đổi khí hậu.
I maintain that art education is vital for creativity.→ Tôi khẳng định rằng giáo dục nghệ thuật là rất cần thiết cho sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
I assert thatI claim that
Collocations
maintain thatmaintain a position that
🎯 IELTS: Thể hiện sự chắc chắn trong lập luận của bạn.
Thể hiện sự kiên định trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...