Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to provide a real-world example

B2 IELTS

Nghĩa

để đưa ra ví dụ từ cuộc sống hàng ngày hoặc sự kiện hiện tại phr.

Định nghĩa · to give an example from everyday life or current events

“To provide a real-world example, many companies now use remote work policies.”Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều công ty hiện nay áp dụng chính sách làm việc từ xa.

“To provide a real-world example, social media has changed how we communicate.”Để đưa ra một ví dụ thực tế, mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho luận điểm của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự liên quan đến thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...