to provide a real-world example
Nghĩa
Định nghĩa · to give an example from everyday life or current events
“To provide a real-world example, many companies now use remote work policies.”Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều công ty hiện nay áp dụng chính sách làm việc từ xa.
“To provide a real-world example, social media has changed how we communicate.”Để đưa ra một ví dụ thực tế, mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho luận điểm của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự liên quan đến thực tế.