Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide a real-world example

to provide a real-world example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra ví dụ từ cuộc sống hàng ngày hoặc sự kiện hiện tại
UK · US
to give an example from everyday life or current events
To provide a real-world example, many companies now use remote work policies.
→ Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều công ty hiện nay áp dụng chính sách làm việc từ xa.
To provide a real-world example, social media has changed how we communicate.→ Để đưa ra một ví dụ thực tế, mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩa
to give a practical example
Collocations
real-world example ofpractical example ofcurrent example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho luận điểm của bạn thuyết phục hơn.
Cụm từ này thể hiện sự liên quan đến thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...