Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to mention a noteworthy example

B2 IELTS

Nghĩa

để chỉ ra một ví dụ quan trọng hoặc đáng chú ý phr.

Định nghĩa · to point out an important or significant example

“To mention a noteworthy example, the invention of the internet changed communication.”Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát minh của internet đã thay đổi giao tiếp.

“To mention a noteworthy example, the discovery of penicillin revolutionized medicine.”Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát hiện penicillin đã cách mạng hóa y học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật điểm chính của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của ví dụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...