to mention a noteworthy example
Nghĩa
Định nghĩa · to point out an important or significant example
“To mention a noteworthy example, the invention of the internet changed communication.”Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát minh của internet đã thay đổi giao tiếp.
“To mention a noteworthy example, the discovery of penicillin revolutionized medicine.”Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát hiện penicillin đã cách mạng hóa y học.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật điểm chính của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của ví dụ.