Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to mention a noteworthy example

to mention a noteworthy example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để chỉ ra một ví dụ quan trọng hoặc đáng chú ý
UK · US
to point out an important or significant example
To mention a noteworthy example, the invention of the internet changed communication.
→ Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát minh của internet đã thay đổi giao tiếp.
To mention a noteworthy example, the discovery of penicillin revolutionized medicine.→ Để đề cập đến một ví dụ đáng chú ý, sự phát hiện penicillin đã cách mạng hóa y học.
Đồng nghĩa
to highlight an important example
Collocations
noteworthy example ofnotable examplesignificant example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật điểm chính của bạn.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của ví dụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...