to provide an illustrative case
Nghĩa
Định nghĩa · to give an example that helps explain a point
“To provide an illustrative case, the success of smartphones shows technology's impact.”Để đưa ra một ví dụ minh họa, sự thành công của điện thoại thông minh cho thấy ảnh hưởng của công nghệ.
“To provide an illustrative case, renewable energy sources are becoming more popular.”Để đưa ra một ví dụ minh họa, các nguồn năng lượng tái tạo đang trở nên phổ biến hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để giải thích rõ ràng hơn.
Ghi chú · Cụm từ này giúp làm rõ ý kiến của bạn.