Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide an illustrative case

to provide an illustrative case

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ giúp giải thích một điểm
UK · US
to give an example that helps explain a point
To provide an illustrative case, the success of smartphones shows technology's impact.
→ Để đưa ra một ví dụ minh họa, sự thành công của điện thoại thông minh cho thấy ảnh hưởng của công nghệ.
To provide an illustrative case, renewable energy sources are becoming more popular.→ Để đưa ra một ví dụ minh họa, các nguồn năng lượng tái tạo đang trở nên phổ biến hơn.
Đồng nghĩa
to give a clarifying example
Collocations
illustrative case ofclarifying caseexplanatory case
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để giải thích rõ ràng hơn.
Cụm từ này giúp làm rõ ý kiến của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...