Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to refer to a contemporary example

to refer to a contemporary example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đề cập đến một ví dụ hiện đại hoặc đương đại
UK · US
to mention a current or modern example
To refer to a contemporary example, many apps support remote learning.
→ Để đề cập đến một ví dụ hiện đại, nhiều ứng dụng hỗ trợ học từ xa.
To refer to a contemporary example, social media campaigns can influence public opinion.→ Để đề cập đến một ví dụ hiện đại, các chiến dịch truyền thông xã hội có thể ảnh hưởng đến dư luận.
Đồng nghĩa
to mention a modern example
Collocations
contemporary example ofcurrent example ofmodern example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài nói của bạn thêm sinh động.
Cụm từ này làm cho ví dụ trở nên gần gũi hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...