Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to refer to a contemporary example

B2 IELTS

Nghĩa

để đề cập đến một ví dụ hiện đại hoặc đương đại phr.

Định nghĩa · to mention a current or modern example

“To refer to a contemporary example, many apps support remote learning.”Để đề cập đến một ví dụ hiện đại, nhiều ứng dụng hỗ trợ học từ xa.

“To refer to a contemporary example, social media campaigns can influence public opinion.”Để đề cập đến một ví dụ hiện đại, các chiến dịch truyền thông xã hội có thể ảnh hưởng đến dư luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho bài nói của bạn thêm sinh động.

Ghi chú · Cụm từ này làm cho ví dụ trở nên gần gũi hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...