Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide a case in point

to provide a case in point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ cụ thể hỗ trợ một tuyên bố
UK · US
to give a specific example that supports a statement
To provide a case in point, the rise of electric cars illustrates the shift in consumer preferences.
→ Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự gia tăng của xe điện minh họa sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
To provide a case in point, the popularity of plant-based diets is growing.→ Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự phổ biến của chế độ ăn chay đang tăng lên.
Đồng nghĩa
to give a specific example
Collocations
case in point ofclear case in pointspecific case in point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tăng sức thuyết phục cho luận điểm của bạn.
Cụm từ này giúp làm rõ và củng cố lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...