to provide a case in point
Nghĩa
Định nghĩa · to give a specific example that supports a statement
“To provide a case in point, the rise of electric cars illustrates the shift in consumer preferences.”Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự gia tăng của xe điện minh họa sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
“To provide a case in point, the popularity of plant-based diets is growing.”Để đưa ra một ví dụ cụ thể, sự phổ biến của chế độ ăn chay đang tăng lên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tăng sức thuyết phục cho luận điểm của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này giúp làm rõ và củng cố lập luận.