Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to cite a relevant instance

to cite a relevant instance

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đề cập đến một trường hợp liên quan chặt chẽ đến chủ đề
UK · US
to mention an instance that is closely related to the topic
To cite a relevant instance, recent studies show the benefits of meditation.
→ Để đề cập đến một trường hợp liên quan, các nghiên cứu gần đây cho thấy lợi ích của thiền.
To cite a relevant instance, many businesses are adopting sustainable practices.→ Để đề cập đến một trường hợp liên quan, nhiều doanh nghiệp đang áp dụng các thực hành bền vững.
Đồng nghĩa
to reference a pertinent case
Collocations
relevant instance ofpertinent instancerelated instance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài nói của bạn thêm chính xác.
Cụm từ này giúp tạo sự liên kết với chủ đề thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...