Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate with a practical example

to illustrate with a practical example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để giải thích một điểm bằng cách sử dụng một ví dụ thực tế
UK · US
to explain a point using a practical example
To illustrate with a practical example, many students benefit from group study sessions.
→ Để giải thích bằng một ví dụ thực tế, nhiều sinh viên được lợi từ các buổi học nhóm.
To illustrate with a practical example, using visual aids can enhance learning.→ Để giải thích bằng một ví dụ thực tế, việc sử dụng tài liệu trực quan có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩa
to explain with a real-world example
Collocations
practical example ofreal-world illustrationpractical illustration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho luận điểm trở nên dễ hiểu hơn.
Cụm từ này làm rõ hơn cách áp dụng lý thuyết vào thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...