Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate a point clearly

to illustrate a point clearly

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để giải thích một điểm một cách rõ ràng và dễ hiểu
UK · US
to explain a point in a clear and understandable way
To illustrate a point clearly, consider how climate change impacts agriculture.
→ Để giải thích một điểm một cách rõ ràng, hãy xem xét cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.
To illustrate a point clearly, the rise in global temperatures is alarming.→ Để giải thích một điểm một cách rõ ràng, sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu là đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
to clarify a point
Collocations
clear illustration ofclear example ofillustrative point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài nói của bạn dễ hiểu hơn.
Cụm từ này giúp làm rõ ý kiến của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...