Kho từ
› Cụm IELTS · giving examples › to provide a vivid example
to provide a vivid example
B2phr.📁 Cụm IELTS · giving examplesIELTS
để đưa ra một ví dụ rất rõ ràng và chi tiết
UK ·
US
to give a very clear and detailed example
To provide a vivid example, the impact of plastic pollution is seen on marine life.
→ Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, tác động của ô nhiễm nhựa được thấy trên đời sống biển.
To provide a vivid example, the devastation from wildfires can be heartbreaking.→ Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, sự tàn phá từ các vụ cháy rừng có thể khiến người ta đau lòng.
Đồng nghĩa
to give a striking example
Collocations
vivid example ofstriking examplegraphic example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài nói.