to provide a vivid example
Nghĩa
Định nghĩa · to give a very clear and detailed example
“To provide a vivid example, the impact of plastic pollution is seen on marine life.”Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, tác động của ô nhiễm nhựa được thấy trên đời sống biển.
“To provide a vivid example, the devastation from wildfires can be heartbreaking.”Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, sự tàn phá từ các vụ cháy rừng có thể khiến người ta đau lòng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài nói.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự mạnh mẽ trong ví dụ.