to provide an insightful example
Nghĩa
Định nghĩa · to give a deep or meaningful example
“To provide an insightful example, the concept of empathy is vital in human interactions.”Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, khái niệm đồng cảm là rất quan trọng trong các tương tác của con người.
“To provide an insightful example, understanding cultural differences enhances communication.”Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, hiểu biết về sự khác biệt văn hóa nâng cao giao tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho bài nói của bạn thêm ấn tượng.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong ví dụ.