Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide an insightful example

to provide an insightful example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ sâu sắc hoặc có ý nghĩa
UK · US
to give a deep or meaningful example
To provide an insightful example, the concept of empathy is vital in human interactions.
→ Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, khái niệm đồng cảm là rất quan trọng trong các tương tác của con người.
To provide an insightful example, understanding cultural differences enhances communication.→ Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, hiểu biết về sự khác biệt văn hóa nâng cao giao tiếp.
Đồng nghĩa
to give a profound example
Collocations
insightful example ofmeaningful exampledeep example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài nói của bạn thêm ấn tượng.
Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong ví dụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...