Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to present an example from daily life

to present an example from daily life

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ từ các tình huống hàng ngày
UK · US
to give an example from everyday situations
To present an example from daily life, cooking at home saves money.
→ Để đưa ra một ví dụ từ cuộc sống hàng ngày, nấu ăn ở nhà tiết kiệm tiền.
To present an example from daily life, using public transport reduces traffic.→ Để đưa ra một ví dụ từ cuộc sống hàng ngày, sử dụng phương tiện giao thông công cộng giảm ùn tắc.
Đồng nghĩa
to use a daily example
Collocations
example from daily lifeeveryday examplereal-life example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài nói của bạn thêm sinh động.
Cụm từ này giúp tạo sự gần gũi với người nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...