Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in the wake of

/ɪn ðə weɪk ʌv/ B2 IELTS

Nghĩa

sau khi, trong bối cảnh phr.

Định nghĩa · following something, especially an event

“In the wake of the scandal, many officials resigned.”Trong bối cảnh vụ bê bối, nhiều quan chức đã từ chức.

“In the wake of the storm, the community came together to help.”Sau cơn bão, cộng đồng đã đoàn kết lại để giúp đỡ.

Mẹo IELTS · Dùng 'in the wake of' để tạo ra ngữ cảnh cho bài viết.

Ghi chú · Sử dụng để chỉ ra sự kiện xảy ra sau một sự kiện lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...