in the wake of
Nghĩa
Định nghĩa · following something, especially an event
“In the wake of the scandal, many officials resigned.”Trong bối cảnh vụ bê bối, nhiều quan chức đã từ chức.
“In the wake of the storm, the community came together to help.”Sau cơn bão, cộng đồng đã đoàn kết lại để giúp đỡ.
Mẹo IELTS · Dùng 'in the wake of' để tạo ra ngữ cảnh cho bài viết.
Ghi chú · Sử dụng để chỉ ra sự kiện xảy ra sau một sự kiện lớn.