Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › as a means of

as a means of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
như một phương tiện để
UK /æz ə miːnz ʌv/ · US /æz ə miːnz ʌv/
by way of; as a method of achieving something
He uses exercise as a means of stress relief.
→ Anh ấy sử dụng tập thể dục như một phương tiện giảm stress.
Education is often seen as a means of improving society.→ Giáo dục thường được coi là một phương tiện để cải thiện xã hội.
Đồng nghĩa
as a method ofby means of
Collocations
as a means of communicationas a means of transportation
🎯 IELTS: Thể hiện phương pháp hiệu quả trong bài viết với 'as a means of'.
Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức đạt được điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...