in order that
Nghĩa
Định nghĩa · so that; to achieve a result
“She saves money in order that she can travel.”Cô ấy tiết kiệm tiền để mà có thể đi du lịch.
“We are working hard in order that we can meet the deadline.”Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ nhằm gặp hạn chót.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'in order that' để làm rõ lý do và mục đích trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra mục đích của một hành động.