Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in order that

in order that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để mà, nhằm
UK /ɪn ˈɔrdər ðæt/ · US /ɪn ˈɔrdər ðæt/
so that; to achieve a result
She saves money in order that she can travel.
→ Cô ấy tiết kiệm tiền để mà có thể đi du lịch.
We are working hard in order that we can meet the deadline.→ Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ nhằm gặp hạn chót.
Đồng nghĩa
so thatto ensure
Collocations
in order that we succeedin order that it works
🎯 IELTS: Sử dụng 'in order that' để làm rõ lý do và mục đích trong bài viết.
Dùng để chỉ ra mục đích của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...