in pursuit of
Nghĩa
Định nghĩa · in the act of trying to achieve something
“He moved to the city in pursuit of better job opportunities.”Anh ấy chuyển đến thành phố trong quá trình theo đuổi cơ hội việc làm tốt hơn.
“In pursuit of knowledge, she read many books.”Trong quá trình theo đuổi tri thức, cô ấy đã đọc nhiều sách.
Mẹo IELTS · Dùng 'in pursuit of' để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự theo đuổi một mục tiêu.