Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in pursuit of

in pursuit of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
trong quá trình theo đuổi
UK /ɪn pərˈsuːt ʌv/ · US /ɪn pərˈsuːt ʌv/
in the act of trying to achieve something
He moved to the city in pursuit of better job opportunities.
→ Anh ấy chuyển đến thành phố trong quá trình theo đuổi cơ hội việc làm tốt hơn.
In pursuit of knowledge, she read many books.→ Trong quá trình theo đuổi tri thức, cô ấy đã đọc nhiều sách.
Đồng nghĩa
in search ofseeking
Collocations
in pursuit of successin pursuit of happiness
🎯 IELTS: Dùng 'in pursuit of' để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Dùng để chỉ sự theo đuổi một mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...