Kho từ › daily-life-routines › cleaning

cleaning

B1 n 📁 daily-life-routines
việc dọn dẹp
UK /ˈkliːnɪŋ/ · US /ˈkliːnɪŋ/
The act of making something clean or tidy.
Weekly cleaning keeps the home tidy.
→ Dọn dẹp hằng tuần giữ nhà gọn gàng.
I hate doing the cleaning on weekends.→ Tôi ghét làm việc dọn dẹp vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
houseworktidying up
Collocations
cleaning productsdeep cleaning
Họ từ
clean (v)clean (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'cleaning' để mô tả hoạt động trong IELTS.
Việc dọn dẹp, danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...