cleaning
/ˈkliːnɪŋ/ B1
Nghĩa
việc dọn dẹp
n
Định nghĩa · The act of making something clean or tidy.
“Weekly cleaning keeps the home tidy.”Dọn dẹp hằng tuần giữ nhà gọn gàng.
“I hate doing the cleaning on weekends.”Tôi ghét làm việc dọn dẹp vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
houseworktidying up
Cụm hay dùng
cleaning productsdeep cleaning
Họ từ
clean (v)clean (adj)
Mẹo IELTS · Dùng 'cleaning' để mô tả hoạt động trong IELTS.
Ghi chú · Việc dọn dẹp, danh từ không đếm được.