Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › for that reason

for that reason

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
vì lý do đó
UK /fɔːr ðæt ˈriːzn/ · US /fɔːr ðæt ˈriːzn/
because of that
She didn't study; for that reason, she failed the test.
→ Cô ấy không học; vì lý do đó, cô đã thi rớt.
The project was delayed; for that reason, we need to adjust the timeline.→ Dự án bị trì hoãn; vì lý do đó, chúng ta cần điều chỉnh thời gian.
Đồng nghĩa
thereforethus
Collocations
for that reason it is importantfor that reason alone
🎯 IELTS: Sử dụng 'for that reason' để làm rõ lập luận trong bài viết.
Giúp liên kết lý do với kết quả một cách rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...