Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › under the circumstances

under the circumstances

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
dựa trên tình huống
UK /ˈʌndər ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/ · US /ˈʌndər ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/
given the situation
Under the circumstances, we had to cancel the trip.
→ Dựa trên tình huống, chúng tôi đã phải hủy chuyến đi.
Under the circumstances, her response was understandable.→ Dựa trên tình huống, phản ứng của cô ấy là có thể hiểu được.
Đồng nghĩa
given the circumstancesin this situation
Collocations
under the circumstances it is bestunder the circumstances it is necessary
🎯 IELTS: Dùng 'under the circumstances' để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tình huống cụ thể ảnh hưởng đến quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...