Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prompting

/ˈprɒmptɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra điều gì đó xảy ra phr.

Định nghĩa · causing something to happen

“The news prompted a lot of discussions.”Tin tức đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.

“His actions prompted a change in policy.”Hành động của anh ấy đã gây ra sự thay đổi trong chính sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'prompting' để làm rõ lý do trong phần phân tích.

Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...