Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › prompting

prompting

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
gây ra điều gì đó xảy ra
UK /ˈprɒmptɪŋ/ · US /ˈprɒmptɪŋ/
causing something to happen
The news prompted a lot of discussions.
→ Tin tức đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.
His actions prompted a change in policy.→ Hành động của anh ấy đã gây ra sự thay đổi trong chính sách.
Đồng nghĩa
causingleading to
Collocations
prompting a responseprompting changes
🎯 IELTS: Sử dụng 'prompting' để làm rõ lý do trong phần phân tích.
Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...