Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a side effect

/æz ə saɪd ɪˈfɛkt/ B2 IELTS

Nghĩa

một kết quả không mong muốn phr.

Định nghĩa · an unintended result

“The medication has benefits, but it may have side effects.”Thuốc có lợi ích, nhưng có thể có tác dụng phụ.

“As a side effect of the changes, some employees were unhappy.”Như một tác dụng phụ của những thay đổi, một số nhân viên không hài lòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'as a side effect' để chỉ ra hậu quả không lường trước trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ ra hậu quả không mong muốn từ một hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...