in the aftermath of
Nghĩa
Định nghĩa · after a significant event
“In the aftermath of the crisis, many changes were made.”Sau cuộc khủng hoảng, nhiều thay đổi đã được thực hiện.
“In the aftermath of the disaster, relief efforts began immediately.”Sau thảm họa, các nỗ lực cứu trợ đã bắt đầu ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'in the aftermath of' để thể hiện sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra những gì xảy ra sau một sự kiện quan trọng.