Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in the aftermath of

in the aftermath of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
sau một sự kiện quan trọng
UK /ɪn ði ˈæftərmæθ əv/ · US /ɪn ði ˈæftərmæθ əv/
after a significant event
In the aftermath of the crisis, many changes were made.
→ Sau cuộc khủng hoảng, nhiều thay đổi đã được thực hiện.
In the aftermath of the disaster, relief efforts began immediately.→ Sau thảm họa, các nỗ lực cứu trợ đã bắt đầu ngay lập tức.
Đồng nghĩa
afterfollowing
Collocations
in the aftermath of eventsin the aftermath of changes
🎯 IELTS: Sử dụng 'in the aftermath of' để thể hiện sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ ra những gì xảy ra sau một sự kiện quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...