Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

triggering

/ˈtrɪɡərɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra điều gì đó xảy ra phr.

Định nghĩa · causing something to happen

“The incident triggered a public outcry.”Sự việc đã gây ra một sự phản đối công khai.

“Triggering changes in policy can take time.”Gây ra sự thay đổi trong chính sách có thể mất thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'triggering' để làm rõ lý do trong phần phân tích.

Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...