Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › triggering

triggering

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
gây ra điều gì đó xảy ra
UK /ˈtrɪɡərɪŋ/ · US /ˈtrɪɡərɪŋ/
causing something to happen
The incident triggered a public outcry.
→ Sự việc đã gây ra một sự phản đối công khai.
Triggering changes in policy can take time.→ Gây ra sự thay đổi trong chính sách có thể mất thời gian.
Đồng nghĩa
causinginitiating
Collocations
triggering responsestriggering actions
🎯 IELTS: Sử dụng 'triggering' để làm rõ lý do trong phần phân tích.
Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...