contributing factors
Nghĩa
Định nghĩa · elements that help cause something
“Several contributing factors led to the decline in sales.”Nhiều yếu tố góp phần đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
“Contributing factors to the success include teamwork and innovation.”Các yếu tố góp phần vào sự thành công bao gồm làm việc nhóm và đổi mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'contributing factors' để phân tích các nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những yếu tố giúp hình thành kết quả.