Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › contributing factors

contributing factors

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
các yếu tố góp phần gây ra điều gì đó
UK /kənˈtrɪbjuːtɪŋ ˈfæktərz/ · US /kənˈtrɪbjuːtɪŋ ˈfæktərz/
elements that help cause something
Several contributing factors led to the decline in sales.
→ Nhiều yếu tố góp phần đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
Contributing factors to the success include teamwork and innovation.→ Các yếu tố góp phần vào sự thành công bao gồm làm việc nhóm và đổi mới.
Đồng nghĩa
causal factorsinfluencing factors
Collocations
contributing factors to successcontributing factors to problems
🎯 IELTS: Sử dụng 'contributing factors' để phân tích các nguyên nhân trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những yếu tố giúp hình thành kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...